hầu sáng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phục vụ trong các quán ăn, nhà hàng của người Hoa: Từ này dùng để chỉ nhân viên (thường là nam) chuyên phục vụ bàn, tiếp thực khách trong các cơ sở kinh doanh ăn uống do người Hoa làm chủ hoặc theo phong cách Trung Hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông chủ quán mới thuê một hầu sáng trẻ tuổi, nhanh nhẹn.
- Anh hầu sáng khéo léo bưng mâm thức ăn nóng hổi ra cho khách.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "hầu sáng" thường được dùng trong bối cảnh cụ thể của các quán ăn Hoa kiều truyền thống. Ngày nay, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các từ chung như "nhân viên phục vụ" hoặc "bồi bàn".
Biến thể và từ gần giống
- Bồi bàn (danh từ): người phục vụ trong nhà hàng, quán ăn (từ thông dụng, không phân biệt phong cách nhà hàng).
- Phục vụ bàn (danh từ/cụm danh từ): người làm công việc phục vụ trực tiếp tại bàn ăn.
Từ đồng nghĩa
- Người phục vụ: từ chung, chỉ người làm công việc phục vụ.
- Nhân viên phục vụ: từ chung, mang tính trang trọng hơn.
Ghi chú về từ vựng
- "Hầu sáng" là một từ có nguồn gốc Hán-Việt ("hầu" có nghĩa là hầu hạ, phục vụ; "sáng" có thể biến âm từ "tướng" hoặc liên quan đến không gian sáng sủa nơi phục vụ). Đây là một từ cổ, mang đậm dấu ấn của văn hóa và ngôn ngữ trong cộng đồng Hoa kiều tại Việt Nam trước đây.